cà pháo

cà pháo

Mẹ tôi muối cà pháo rất ngon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thuộc họ , quả nhỏ, tròn, thường màu xanh hoặc trắng: " pháo" một giống được trồng phổ biến ở Việt Nam, quả kích thước nhỏ hơn tím, thường được dùng để muối chua hoặc làm dưa.
    • Quả của cây này: " pháo" chỉ phần quả, thường được thu hoạch khi còn non để chế biến món ăn, vị hơi đắng giòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi thường muối pháo để ăn kèm với cơm. (Mẹ tôi thường làm món muối từ loại quả nhỏ, tròn này.)
    • pháo non vị giòn hơi đắng. (Quả pháo khi còn nhỏ kết cấu giòn vị đắng nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " pháo muối": món ăn được chế biến từ quả pháo ngâm với muối, tỏi, ớt.

    • pháo muối chua ngọt món dân dã quen thuộc. (Món muối vị chua ngọt thường được ưa chuộng trong bữa cơm gia đình.)
  • "dưa pháo": món dưa muối làm từ pháo, thường ăn kèm với thịt kho hoặc .

    • Bữa cơm thịt kho, dưa pháo đủ vị. (Bữa cơm đơn giản nhưng đầy đủ hương vị khi thịt kho muối.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): tên gọi chung của nhiều loại cây thuộc họ , như tím, cà chua.

    • tím dùng để nướng hoặc xào. ( tím loại quả dài, thường được chế biến bằng cách nướng.)
  • pháo muối (cụm danh từ): món pháo đã qua quá trình muối chua.

    • pháo muối để được lâu ăn dần. (Món muối có thể bảo quản trong thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
  • tròn: cách gọi khác dựa trên hình dạng quả.
  • muối: chỉ chung các loại được muối, nhưng thường dùng để chỉ pháo.
Thành ngữ liên quan
  • pháo với tương : chỉ sự kết hợp đơn giản, dân dã trong bữa ăn.
    • Nhà nghèo, chỉ pháo với tương vui. ( cuộc sống giản dị, chỉ món muối tương , nhưng vẫn cảm thấy hài lòng.)